Châu Âu được hình dung như một vùng rộng lớn, giàu có với lịch sử lâu đời. Nghĩ đến châu Âu, chúng ta hay hình dung ra những lâu đài sang trọng, những tháp nhà thờ cổ kính và môi trường trong lành. Trên thực tế, châu Âu rất đa dạng về sắc tộc, tôn giáo và đặc biệt là văn hóa. Nhưng người châu Âu đã thành công trong việc tạo ra một bản sắc chung cho mình. Như José Manuel Barroso, Chủ tịch cộng đồng chung châu Âu nói, “bản sắc của tôi đóng góp cho bản sắc chung và sự đa dạng của châu Âu.” Đây chính là thành công to lớn của châu Âu vì đã tạo ra những nguyên tắc dân chủ, tôn trọng sự đa dạng làm nền tảng đối thoại, xây dựng nền hòa bình trên toàn bộ châu Âu. Điều này được ghi nhận bằng giải Nobel Hòa Bình năm 2012.

Ảnh: châu Âu được nhận giải Nobel hòa bình năm 2012 (nguồn: internet)


Tuy nhiên, hòa bình đến với châu Âu không phải là một điều đơn giản. Châu Âu đã trải qua một quá trình lịch sử lâu dài, đẫm máu và nước mắt.

Từ thời xa xưa, châu Âu là vùng đất của giết chóc và xâm chiếm. Các cuộc chiến tranh giữa người Pháp và Anh, các cuộc chinh phạt của người Pháp lên Hà Lan và Áo trong những năm 1701-1713. Rồi toàn bộ châu Âu bị lôi kéo vào cuộc chiến của Napolenon trong giai đoạn 1792-1815 làm khoảng 5 triệu người chết. Nhưng có lẽ, hai cuộc chiến tranh thế giới lần I và lần II đã tàn phá châu Âu nặng nề nhất. Cuộc chiến tranh thế giới lần I (1914-1918) làm 17 triệu người chết và 20 triệu người bị thương. Còn cuộc chiến thế giới lần thứ II (1939-1945) gây ra cái chết của hơn 60 triệu người, đa số là dân thường.

Những tổn hại khủng khiếp do chiến tranh thế giới lần thứ II gây ra đã thôi thúc nhu cầu có một châu Âu mới. Hiệp ước Rome đã được ký kết bởi Pháp, Đức, Ý, Bỉ, Hà Lan và Luxembourg vào ngày 25 tháng 3 năm 1957 nhằm xây dựng cộng đồng chung châu Âu. Đây chính là nền tảng ban đầu để tạo dựng lòng tin và hòa bình lâu dài trên lãnh thổ này. Tuy nhiên, thời gian đó châu Âu vẫn bị chia rẽ giữa Tây Âu, Trung và Đông Âu cũng như tồn tại của các chế độ độc tài quân sự ở nhiều nước như Hy Lạp, Tây Ban Nhà và Bồ Đào Nha.

Những năm 1970s, các chế độ độc tài ở Hy Lạp, Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha bị lung lay và sụp đổ. Bắt đầu từ Hy Lạp khi sinh viên xuống đường đấu tranh chống lại chế độ quân sự vào năm 1974. Mặc dù chính quyền cho xe tăng đàn áp trên đường phố Athens, nhưng cuối cùng, sức mạnh và khát khao tự do của người dân Hy Lạp đã chiến thắng và chính phủ dân chủ đã dần dần được hình thành. Còn ở Tây Ban Nha, sau cái chết của nhà độc tài Franco vào tháng 11 năm 1975, các nguyên tắc dân chủ mới được đưa vào trước sự kháng cứ mạnh mẽ của các lực lượng, trong đó có cả quân đội. Tuy nhiên, nhân dân đã chiến thắng và lập lên nền dân chủ. Hy Lạp, Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha đã ra nhập EU trong những năm 1980s, và tất nhiên thực thi dân chủ là điều kiện bắt buộc để các quốc gia này có tư cách thành viên.

Nhưng có lẽ, sự kiện quan trọng nhất trong lịch sử hiện đại của châu Âu là khi bức tường Berlin sụp đổ vào ngày 9 tháng 11 năm 1989, mở đường cho thống nhất nước Đức và cách mạng giải phóng tự do cho các nước khác ở châu Âu. Sau nhiều năm bị chia rẽ, châu Âu đã thống nhất, và các nền dân chủ được thực thi ở các nước cộng sản trước đây. Nguyên tắc dân chủ đã là nền tảng để giải quyết nhiều xung đột sắc tộc khác. Lần đầu tiên, châu Âu có hòa bình trên toàn lãnh thổ của mình, và một nền tảng ngăn chặn và giải quyết xung đột dựa vào đàm phán. Một nền tảng vững chắc đến mức mà một cuộc chiến giữa Pháp và Đức, hay bất cứ hai quốc gia thành viên nào, là điều không thể tưởng tượng được trong bối cảnh châu Âu bây giờ.

Quá trình thống nhất Châu Âu không phải là quá trình mở rộng diện tích hay áp đặt giá trị, mà thực chất là quá trình mở rộng tự do và dân chủ. Theo “tiêu chuẩn Copenhagen” được xây dựng năm 1993, các nước muốn ra nhập cộng đồng chung châu Âu phải đạt được các tiểu chuẩn về dân chủ, nhà nước pháp quyền, quyền con người, và đặc biệt là quyền của các nhóm thiểu số. Như vậy, sau nhiều thế kỷ châu Âu đã tìm được giá trị chung của mình, giá trị để những khác biệt không trở thành nguyên nhân của chiến tranh và bắn giết nữa. Bài học này, không những đúng cho các châu lục khác, mà còn đúng cho từng quốc gia trong quá trình phát triển và hội nhập của mình.